Bản dịch của từ 𡙃 trong tiếng Việt

𡙃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡙃 (Danh từ)

yán
01

Họ của các vị tiên trong đạo giáo (giúp nhớ: 'Yên' như tên họ của các vị tiên đạo giáo).

道教仙人的姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡙃
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿱,㚐,主,⿱,㚐,龶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丿丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép