Bản dịch của từ 𡙄 trong tiếng Việt

𡙄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡙄 (Tính từ)

huǐ
01

Dáng vẻ mập mạp, tròn trịa như người ăn no đủ (nhớ đến từ 'hụi' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng).

肥胖的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡙄
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
𡘐
Hình thái radical:
⿳,大,三,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép