Bản dịch của từ 𡙅 trong tiếng Việt

𡙅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𡙅 (Danh từ)

quán
01

Giống chữ “” (quyền), chỉ tay nắm lại như khi đấm, ví như 'người nắm quyền'.

同“拳”。人~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡙅
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿱,龹,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép