Bản dịch của từ 𡙎 trong tiếng Việt

𡙎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡙎 (Tính từ)

jiǎo
01

Giống chữ “”, nghĩa là sáng sủa, trong trẻo như ánh trăng (nhớ câu “trăng sáng như hiệu” để dễ liên tưởng).

同“皎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là nhỏ bé, xa xôi, mơ hồ (như “mơ mơ hồ hồ” để dễ nhớ).

同“渺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡙎
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【HIỆU】
Các biến thể:
渺, 皎
Hình thái radical:
⿱,天,𭑈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶一一丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép