Bản dịch của từ 𡙎 trong tiếng Việt
𡙎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𡙎 (Tính từ)
【jiǎo】
01
Giống chữ “皎”, nghĩa là sáng sủa, trong trẻo như ánh trăng (nhớ câu “trăng sáng như hiệu” để dễ liên tưởng).
同“皎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “渺”, nghĩa là nhỏ bé, xa xôi, mơ hồ (như “mơ mơ hồ hồ” để dễ nhớ).
同“渺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
