ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡙚
Bảng phân tích âm vị 𡙚
Zài
Cùng nghĩa với chữ “载” (tải) - mang, chở, hoặc ghi lại (như tải trọng, tải dữ liệu). Dễ nhớ như “tải xe” chở hàng.
同“载”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép