ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡙦
Bảng phân tích âm vị 𡙦
Sù
(〈越南释义〉) đọc là sồ, dùng để mô tả trạng thái to lớn, phình to như trong cụm từ 'sồ 𤞘' nghĩa là béo phì, mập mạp.
〈越南释义〉读音sồ,〔~𤞘〕肥大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép