Bản dịch của từ 𡙸 trong tiếng Việt
𡙸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𡙸 (Động từ)
【duó】
01
Giống chữ '夺' (đoạt), nghĩa là chiếm lấy, cướp đi (như trong câu chuyện về con thú kỳ lạ trong '山海经'). Hình ảnh con thú một mắt ba đuôi, tiếng kêu như '𡙸' vang vọng như trăm tiếng, dễ nhớ như tiếng gọi trong rừng rậm.
同“奪”。《龍龕手鑑•大部》:“𡙸”,“奪”的俗字。《山海經•西山經》:“(翼望之山)有獸焉,其狀如貍,一目而三尾,名曰讙,其音如𡙸百聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
