Bản dịch của từ 𡙽 trong tiếng Việt

𡙽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𡙽 (Tính từ)

01

𡙽落〕to lớn, rộng lớn (như núi cao, đất rộng bao la) – dễ nhớ như 'lớn như lập lờ trên đồng ruộng', gợi hình ảnh rộng lớn bao la.

〔~落〕大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡙽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Hình thái radical:
⿸,厤,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép