ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡚈
Bảng phân tích âm vị 𡚈
Wéi
Cùng nghĩa với chữ “韦” (một loại da mềm, thường dùng trong tên họ hoặc từ cổ)
同“韦”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép