ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡚊
Bảng phân tích âm vị 𡚊
Huān
Biến hóa, chuyển hóa (như sự thay đổi hình thái hay trạng thái)
化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt đầu, khởi đầu (như mở đầu một sự việc mới)
始。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép