Bản dịch của từ 𡚊 trong tiếng Việt

𡚊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𡚊 (Động từ)

huān
01

Biến hóa, chuyển hóa (như sự thay đổi hình thái hay trạng thái)

化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt đầu, khởi đầu (như mở đầu một sự việc mới)

始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚊
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOÁN】
Các biến thể:
𡚜, 𧃦, 𩁂
Hình thái radical:
⿱,大,𨾴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép