Bản dịch của từ 𡚕 trong tiếng Việt

𡚕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𡚕 (Tính từ)

huǒ
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự nóng, sôi (như nước sôi hoạt động mạnh).

同“㷏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚕
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿱,稱,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶丶丿丨乚一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép