Bản dịch của từ 𡚛 trong tiếng Việt

𡚛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𡚛 (Danh từ)

bǐng
01

Giống chữ '', chỉ hướng Nam trong bát quái (Nam như nắng bừng)

同“丙”。南方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚛
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿳,大,⿲,㕛,臣,㕛,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丨乚一丨乚乚丶乚丶乚丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép