Bản dịch của từ 𡚡 trong tiếng Việt

𡚡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𡚡 (Tính từ)

01

(〈〉) nghĩa giống chữ , tức là lớn, to, rộng.

〈喃〉义同大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚡
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
𡚢
Hình thái radical:
⿰,蘇,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép