Bản dịch của từ 𡚤 trong tiếng Việt
𡚤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡚤 (Tính từ)
【bì】
01
◎ Giống như chữ “奰” (một chữ Hán ít dùng, thường liên quan đến nghĩa cứng, chắc hoặc mạnh).
◎ 同“奰”字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 奰
- Hình thái radical:
- ⿱,𦉼,⿰,𦉼,𦉼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一一丿丶丨乚丨丨一一丿丶丨乚丨丨一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼊
㚕
皕
怭
縪
蹕
箅
畢
䯗
閇
币
㙄
奪
奍
奦
夹
㚐
奃
奓
奚
契
奈
㚚
奰
䶤
韆
䝔
鸊
齴
讋
䉶
鑩
韥
䴋
蠺
鱯
