Bản dịch của từ 𡚦 trong tiếng Việt

𡚦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𡚦 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𡞖” (một từ tục tĩu chỉ bộ phận sinh dục nữ, dễ nhớ như từ tiếng lóng trong tiếng Việt).

喃字。同“𡞖”。

Ví dụ
𡚦
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿴,女,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép