ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡚨
Bảng phân tích âm vị 𡚨
Chì
Nữ giới cư xử không đứng đắn, thiếu lễ phép (như cô gái 'sất sổ' không giữ gìn phẩm hạnh).
女子行为不检点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép