Bản dịch của từ 𡚩 trong tiếng Việt

𡚩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡚩 (Động từ)

yào
01

Cùng nghĩa với “” (muốn, cần), dễ nhớ như câu “Muốn ăn phải lăn vào bếp” – chữ 𡚩 cũng mang ý nghĩa “muốn” hay “cần”.

同“要”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚩
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,又,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép