Bản dịch của từ 𡚬 trong tiếng Việt

𡚬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𡚬 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'nữ' (con gái), dễ nhớ vì hình dạng tương tự và ý nghĩa giống nhau.

同“女”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚬
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép