Bản dịch của từ 𡚸 trong tiếng Việt

𡚸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𡚸 (Danh từ)

yāo
01

◎ Từ phương ngữ chỉ 'vợ', dễ nhớ như 'yao' vợ yêu trong gia đình.

◎ 方言。妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚸
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,女,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép