Bản dịch của từ 𡚺 trong tiếng Việt

𡚺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𡚺 (Tính từ)

kǎi
01

Giống như chữ '奿' (mang ý nghĩa tốt đẹp, may mắn), dễ nhớ như câu 'khải hoàn' (chiến thắng trở về).

同“奿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚺
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
奿
Hình thái radical:
⿰,女,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép