Bản dịch của từ 𡚽 trong tiếng Việt
𡚽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𡚽 (Danh từ)
【hào】
01
Họ 𡚽 (cũng đọc là niū), một họ người trong lịch sử Trung Quốc (giống như họ Nguyễn, họ Trần trong tiếng Việt).
姓(又读niū。)。《説文•女部》:“𡚽,人姓也。”《萬姓統譜•皓韻》:“𡚽,見《直音》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ dùng thay cho chữ “好” (hảo, tốt), thường thấy trong các văn bản cổ, nghĩa là ‘tốt’, ‘được’.
通“好”。《説文•女部》:“𡚽,《商書》曰:‘無有作畋。’”段玉裁注:“今《尚書》𡚽作好,此引經説叚借也。𡚽本訓人姓,好惡自有真字,而壁中古文叚𡚽為好,此以見古之叚借不必本無其字,是為同聲通用之肇耑矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
