Bản dịch của từ 𡚾 trong tiếng Việt

𡚾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𡚾 (Tính từ)

shū
01

Giống như chữ “”, chỉ người con gái đẹp, dịu dàng (dễ nhớ vì “thư” nghe gần giống “thư” trong từ thư sinh, thường liên tưởng đến nét đẹp thanh lịch).

同“姝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚾
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép