Bản dịch của từ 𡛂 trong tiếng Việt

𡛂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𡛂 (Danh từ)

01

(phương ngữ) Loài côn trùng nhỏ giống như con châu chấu, thường gọi là “vũ vũ” (蛜蝛) trong tiếng địa phương.

〈方言〉〔~蝛〕同“蛜蝛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡛂
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,女,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép