ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡛇
Bảng phân tích âm vị 𡛇
Méi
Cùng nghĩa với “kỹ” (người làm nghề mại dâm, nhớ câu “mai mối kỹ nghệ” để dễ nhớ).
同“妓”。见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép