Bản dịch của từ 𡛎 trong tiếng Việt

𡛎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇN/AN/AN/A

𡛎 (Tính từ)

tuǒ
01

Giống như chữ “”, nghĩa là an toàn, ổn thỏa (dễ nhớ như “thỏa” thuận, mọi việc đều thỏa đáng).

同“妥”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡛎
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THỎA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,一,山,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép