Bản dịch của từ 𡛐 trong tiếng Việt

𡛐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𡛐 (Tính từ)

kǎi
01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến ý nghĩa mở, khai mở.

同“妎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡛐
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,人,勹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép