Bản dịch của từ 𡛓 trong tiếng Việt

𡛓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇN/AN/AN/A

𡛓 (Danh từ)

rǎn
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, đồng âm với chữ “” (một chữ hiếm, dùng để đặt tên riêng). Tham khảo tên người 康增.

见于台湾人名。同“姌”。见康增。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡛓
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,女,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép