Bản dịch của từ 𡛔 trong tiếng Việt

𡛔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𡛔 (Danh từ)

01

Con gái (từ cổ, dùng trong tiếng Nam) – dễ nhớ như 'nữ nhi' trong tiếng Việt.

〈喃〉女儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡛔
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿰,女,丐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép