ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡛛
Bảng phân tích âm vị 𡛛
Nǎo
Giống như từ “恼” (nổi giận, bực mình), dễ nhớ như “nảo loạn” trong đầu khi bị làm phiền.
同“恼”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép