Bản dịch của từ 𡛞 trong tiếng Việt

𡛞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡛞 (Danh từ)

pín
01

Cùng nghĩa với “” – người thiếp, vợ lẽ trong cung (như bà bần trong truyện xưa)

同“嫔”。妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡛞
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿰,女,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép