Bản dịch của từ 𡛟 trong tiếng Việt

𡛟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡛟 (Tính từ)

yuè
01

Ngớ ngẩn, ngu ngốc (nhớ câu 'ngu như con duệt')

愚蠢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhẹ nhàng, nhẹ như lông hồng (dễ dàng cảm nhận sự nhẹ)

轻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡛟
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿰,女,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép