Bản dịch của từ 𡛠 trong tiếng Việt

𡛠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiē

ㄑㄧㄝN/AN/AN/A

𡛠 (Danh từ)

qiē
01

Chữ dùng đặt tên con gái, dễ nhớ như 'thiết' trong 'thiết tha' (gợi nhớ nét nữ tính).

女子人名用字。

Ví dụ
02

Âm dịch từ tiếng Phạn Manti, dùng trong tên riêng như 'mạn thiết' (gợi nhớ sự giao thoa văn hóa Ấn- Trung).

嫚~,梵语Manti的译音。见《中西交通史料汇编》第八编古代中国与印度之交通》p2069。

Ví dụ
𡛠
Bính âm:
【qiē】【ㄑㄧㄝ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,女,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép