Bản dịch của từ 𡜊 trong tiếng Việt

𡜊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𡜊 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, chỉ nét đẹp dịu dàng, duyên dáng của người con gái (như nét đẹp của cô phù thủy duyên dáng).

同“妚”。女子仪态美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜊
Bính âm:
【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép