Bản dịch của từ 𡜍 trong tiếng Việt

𡜍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𡜍 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “ghen” (ghen tỵ, tức giận vì người khác có điều mình muốn).

同“嫉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡜍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
嫉, 𡟴
Hình thái radical:
⿰,女,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép