Bản dịch của từ 𡜎 trong tiếng Việt
𡜎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𡜎 (Động từ)
【duó】
01
Giống chữ “奪” nghĩa là chiếm đoạt, giành lấy (như trong câu thành ngữ “đoạt lấy cơ hội” – nhanh tay giành lấy cơ hội). Gợi nhớ: 𡜎 là chữ cổ của “đoạt”, giúp bạn nhớ chữ này liên quan đến hành động lấy đi, đoạt lấy.
同“奪”。《字彙補•女部》:“𡜎,古奪字。見《洞靈經》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
