Bản dịch của từ 𡜎 trong tiếng Việt

𡜎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

𡜎 (Động từ)

duó
01

Giống chữ “” nghĩa là chiếm đoạt, giành lấy (như trong câu thành ngữ “đoạt lấy cơ hội” – nhanh tay giành lấy cơ hội). Gợi nhớ: 𡜎 là chữ cổ của “đoạt”, giúp bạn nhớ chữ này liên quan đến hành động lấy đi, đoạt lấy.

同“奪”。《字彙補•女部》:“𡜎,古奪字。見《洞靈經》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜎
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,兊,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶丿乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép