Bản dịch của từ 𡜏 trong tiếng Việt

𡜏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋN/AN/AN/A

𡜏 (Danh từ)

zuò
01

Nô tì, người hầu gái (như 'tác nữ' chỉ người hầu gái trong nhà)

婢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜏
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,巛,𣦶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép