Bản dịch của từ 𡜑 trong tiếng Việt

𡜑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡜑 (Tính từ)

yàn
01

Phiên âm cổ của chữ “” (yên), nghĩa là yên tĩnh, an lành (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “yên” trong tiếng Việt: yên ổn, yên bình).

俗“晏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜑
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,日,亠,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép