Bản dịch của từ 𡜖 trong tiếng Việt

𡜖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𡜖 (Danh từ)

zhǐ
01

Chữ định hình trên xương mai, dùng trong văn tự cổ; ví như dấu hiệu ghi đau (𡜖 đọc là chỉ, liên quan đến cảm giác đau như trong câu “四𡜖甬” – bốn chỗ đau).

甲骨文隶定字。《马王堆汉墓帛书-阴阳十一脉灸经乙本释文》:“四𡜖甬(痛)”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡜖
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,女,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép