Bản dịch của từ 𡜜 trong tiếng Việt

𡜜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𡜜 (Động từ)

shān
01

Giống chữ “”, nghĩa là làm hư hại, phá hoại (nhớ câu 'sán sụp, hư hại').

同“姗”。毁也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜜
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,𠕋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép