Bản dịch của từ 𡜟 trong tiếng Việt

𡜟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𡜟 (Tính từ)

rèn
01

Cùng nghĩa với “” (mang thai, có thai) – dễ nhớ như từ 'nhâm nhi' khi mang thai, cần nhẹ nhàng và chăm sóc.

同“妊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜟
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,任,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép