Bản dịch của từ 𡜥 trong tiếng Việt

𡜥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟN/AN/AN/A

𡜥 (Danh từ)

duī
01

Chữ dùng làm tên người nữ, dễ nhớ như 'đôi' bạn gái thân thiết.

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡜥
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
Các biến thể:
𡟴
Hình thái radical:
⿰,女,𠂤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép