Bản dịch của từ 𡜭 trong tiếng Việt

𡜭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𡜭 (Danh từ)

yīn
01

Cùng nghĩa với “” (âm đọc là 'ân'), thường dùng trong từ liên quan đến hôn nhân như 'ân duyên' (duyên vợ chồng). Giúp nhớ: 'ân' như 'ân ái' trong tình cảm vợ chồng.

同“姻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡜭
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,因,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép