Bản dịch của từ 𡜯 trong tiếng Việt

𡜯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𡜯 (Tính từ)

zhé
01

(từ cổ) chỉ người con gái có dung mạo không đẹp, không thiện cảm (như câu '~~' nói về người nữ không xinh đẹp).

〔~~㛼〕女不善貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡜯
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,女,𦔮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép