Bản dịch của từ 𡝃 trong tiếng Việt

𡝃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𡝃 (Danh từ)

01

(phương ngữ) con trai, như trong cụm '妰𡝃囝' chỉ bé trai; '妰𡝃' và '妰娝' chỉ con cái nói chung trong tiếng Phúc Kiến và Hải Khẩu Quảng Đông.

〈方言〉〔妰𡝃囝〕男孩子。〔妰𡝃〕、〔妰娝〕儿女们。闽语。广东海康。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡝃
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿰,女,步
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一丨一丨丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép