Bản dịch của từ 𡝈 trong tiếng Việt
𡝈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𡝈 (Động từ)
【chù】
01
Giống như chữ “触” (chạm, xúc chạm) – nhớ “xúc” trong xúc giác, xúc động
同“触”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “麤” (thô, cục mịch) – nhớ “cộp” thô ráp, thô kệch
同“麤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
