Bản dịch của từ 𡝈 trong tiếng Việt

𡝈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𡝈 (Động từ)

chù
01

Giống như chữ “” (chạm, xúc chạm) – nhớ “xúc” trong xúc giác, xúc động

同“触”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (thô, cục mịch) – nhớ “cộp” thô ráp, thô kệch

同“麤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡝈
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿲,女,夫,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép