Bản dịch của từ 𡝋 trong tiếng Việt

𡝋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡝋 (Tính từ)

niǎo
01

Nghi ngờ giống như chữ “𡝒” (chữ này hiếm, thường dùng thay thế nhau).

疑同“𡝒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡝋
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỂU】
Các biến thể:
𡟘
Hình thái radical:
⿲,女,木,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép