Bản dịch của từ 𡝌 trong tiếng Việt

𡝌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

𡝌 (Danh từ)

shèn
01

Cùng nghĩa với 'thần' trong 'thần thai' (mang thai), dễ nhớ như 'thần' của sự sống trong bụng mẹ.

同“娠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡝌
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,辰,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép