Bản dịch của từ 𡝖 trong tiếng Việt

𡝖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄛˇN/AN/AN/A

𡝖 (Tính từ)

01

越南释义〉đọc là nỡ, nghĩa là có thể chịu đựng, chịu lòng (như 'nỡ lòng')

〈越南释义〉读音nỡ,忍心。

Ví dụ
𡝖
Bính âm:
【ㄋㄛˇ】【NỠ】
Hình thái radical:
⿰,女,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép