ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡝖
Bảng phân tích âm vị 𡝖
N/A
〈越南释义〉đọc là nỡ, nghĩa là có thể chịu đựng, chịu lòng (như 'nỡ lòng')
〈越南释义〉读音nỡ,忍心。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép