Bản dịch của từ 𡝞 trong tiếng Việt

𡝞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𡝞 (Danh từ)

fēi
01

Cùng nghĩa với “phi” – người thiếp, vợ lẽ trong cung (dễ nhớ như “phi tần” trong cung đình Huế).

同“妃”。

Ví dụ
𡝞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,肥,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丨一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép