Bản dịch của từ 𡝢 trong tiếng Việt
𡝢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiè | ㄊㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𡝢 (Tính từ)
【tiè】
01
Giống chữ '餮' (thiết), chỉ người tham ăn, tham lam (nhớ câu thành ngữ 'tham ăn như thiết').
同“餮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tham ăn: tham ăn như thiết (người rất háu ăn).
贪食:贪~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
